TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dramaturgie

danh từ giống cái (f)
/dʁa.ma.tyʁ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

dramaturgie nghĩa là nghệ thuật soạn kịch.

Nghĩa của dramaturgie

Danh từ · giống cái

  1. Nghệ thuật soạn kịch.
  2. Sách bàn về kịch.

Dạng từ của dramaturgie

Đi với mạo từ: une dramaturgie · la dramaturgie

Số nhiềudramaturgies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dramaturgy

Câu hỏi thường gặp

dramaturgie nghĩa là gì?

dramaturgie (danh từ) nghĩa là nghệ thuật soạn kịch.

dramaturgie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dramaturgie (giọng Pháp chuẩn): /dʁa.ma.tyʁ.ʒi/.

dramaturgie là giống đực hay giống cái?

dramaturgie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.