TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

drap

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dʁa/ giọng máy của trình duyệt

drap nghĩa là khăn trải giường, tấm ga, dạ.

Nghĩa của drap

Danh từ · giống đực

  1. Khăn trải giường, tấm ga.
  2. Dạ.
    • Habit de drapáo dạ

Dạng từ của drap

Đi với mạo từ: un drap · le drap

Số nhiềudraps

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drap

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với drap

  • être dans de beaux draps — (mỉa mai) ở trong tình thế khó khăn
  • metre dans de beaux draps — đặt vào trong một tình thế khó khăn
  • se fourrer dans les draps; se mettre entre deux draps — đi nằm, đi ngủ
  • tailler en plein drap — (thân mật) tự do hoạt động; tự do sử dụng

Câu ví dụ với drap

  • Nous serons dans de beaux draps. Chúng ta sẽ gặp một đống rắc rối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1185267

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sheet, duvet

Câu hỏi thường gặp

drap nghĩa là gì?

drap (danh từ) nghĩa là khăn trải giường, tấm ga, dạ.

drap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drap (giọng Pháp chuẩn): /dʁa/.

drap là giống đực hay giống cái?

drap là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.