drap
drap nghĩa là khăn trải giường, tấm ga, dạ.
Nghĩa của drap
Danh từ · giống đực
- Khăn trải giường, tấm ga.
- Dạ.
- Habit de drapáo dạ
Dạng từ của drap
Đi với mạo từ: un drap · le drap
| Số nhiều | draps |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drap
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với drap
- être dans de beaux draps — (mỉa mai) ở trong tình thế khó khăn
- metre dans de beaux draps — đặt vào trong một tình thế khó khăn
- se fourrer dans les draps; se mettre entre deux draps — đi nằm, đi ngủ
- tailler en plein drap — (thân mật) tự do hoạt động; tự do sử dụng
Câu ví dụ với drap
- Nous serons dans de beaux draps. Chúng ta sẽ gặp một đống rắc rối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1185267
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sheet, duvet
Câu hỏi thường gặp
drap nghĩa là gì?
drap (danh từ) nghĩa là khăn trải giường, tấm ga, dạ.
drap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của drap (giọng Pháp chuẩn): /dʁa/.
drap là giống đực hay giống cái?
drap là danh từ giống đực (dùng với un, le).