comédie
comédie nghĩa là hài kịch, kịch vui, trò hề.
Nghĩa của comédie
Danh từ · giống cái
- Hài kịch, kịch vui.
- Nghĩa bóng Trò hề.
- Ce n'est qu'une comédieđó chỉ là trò hề
- Cessez votre comédiethôi đừng giở trò hề đó ra nữa
- Secret de comédiebí mật trò hề
Dạng từ của comédie
Đi với mạo từ: une comédie · la comédie
| Số nhiều | comédies |
Họ từ của comédie
Cụm từ, thành ngữ với comédie
- jouer la comédie — đóng kịch (nghĩa đen) nghĩa bóng
Câu ví dụ với comédie
- Tim est un énorme fan de comédie satirique. Tim rất thích truyện cười mỉa mai.Tatoeba #3795
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comedy; comedy (genre of theatre, film, television etc.); acting, playacting
Câu hỏi thường gặp
comédie nghĩa là gì?
comédie (danh từ) nghĩa là hài kịch, kịch vui, trò hề.
comédie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comédie (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.me.di/.
comédie là giống đực hay giống cái?
comédie là danh từ giống cái (dùng với une, la).