TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comédien

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.me.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

comédien nghĩa là diễn viên hài kịch, người khéo đóng kịch.

Nghĩa của comédien

Danh từ · cả hai giống

  1. Diễn viên hài kịch.
  2. Nghĩa bóng Người khéo đóng kịch.

Dạng từ của comédien

Số nhiềucomédiens
Giống cáicomédienne /kɔ.me.djɛn/
Giống cái số nhiềucomédiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ actor

Câu hỏi thường gặp

comédien nghĩa là gì?

comédien (danh từ) nghĩa là diễn viên hài kịch, người khéo đóng kịch.

comédien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comédien (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.me.djɛ̃/.

comédien là giống đực hay giống cái?

comédien là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.