comédien
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.me.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
comédien nghĩa là diễn viên hài kịch, người khéo đóng kịch.
Nghĩa của comédien
Danh từ · cả hai giống
- Diễn viên hài kịch.
- Nghĩa bóng Người khéo đóng kịch.
Dạng từ của comédien
| Số nhiều | comédiens |
| Giống cái | comédienne /kɔ.me.djɛn/ |
| Giống cái số nhiều | comédiennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ actor
Câu hỏi thường gặp
comédien nghĩa là gì?
comédien (danh từ) nghĩa là diễn viên hài kịch, người khéo đóng kịch.
comédien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comédien (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.me.djɛ̃/.
comédien là giống đực hay giống cái?
comédien là danh từ cả hai giống.