TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comédon

danh từ giống đực (m)
/kɔ.me.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

comédon nghĩa là nhân trứng cá.

Nghĩa của comédon

Danh từ · giống đực

  1. Nhân trứng cá (trên mặt).

Dạng từ của comédon

Đi với mạo từ: un comédon · le comédon

Số nhiềucomédons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comedo

Câu hỏi thường gặp

comédon nghĩa là gì?

comédon (danh từ) nghĩa là nhân trứng cá.

comédon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comédon (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.me.dɔ̃/.

comédon là giống đực hay giống cái?

comédon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.