TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cométaire

/kɔ.me.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

cométaire nghĩa là Xem comète 1.

Nghĩa của cométaire

Tính từ

  1. xem comète — Sao chổi.
    • Système cométairehệ sao chổi

Dạng từ của cométaire

Số nhiềucométaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cometary

Câu hỏi thường gặp

cométaire nghĩa là gì?

cométaire (tính từ) nghĩa là Xem comète 1.

cométaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cométaire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.me.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.