cométaire
/kɔ.me.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
cométaire nghĩa là Xem comète 1.
Nghĩa của cométaire
Tính từ
- xem comète — Sao chổi.
- Système cométairehệ sao chổi
Dạng từ của cométaire
| Số nhiều | cométaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cometary
Câu hỏi thường gặp
cométaire nghĩa là gì?
cométaire (tính từ) nghĩa là Xem comète 1.
cométaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cométaire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.me.tɛʁ/.