TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

badin

/ba.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

badin nghĩa là hay bông lơn, người hay bông lơn, đồng hồ tốc độ.

Nghĩa của badin

Tính từ

  1. Hay bông lơn.
    • Esprit badintính hay bông lơn

Danh từ · cả hai giống

  1. Người hay bông lơn.
  2. Hàng không Đồng hồ tốc độ.
  3. Gậy mảnh cầm tay.

Dạng từ của badin

Số nhiềubadins
Giống cáibadine /ba.din/
Giống cái số nhiềubadines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với badin

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ playful, light-hearted, frolicsome
  • Danh từ airspeed indicator

Câu hỏi thường gặp

badin nghĩa là gì?

badin (tính từ, danh từ) nghĩa là hay bông lơn, người hay bông lơn, đồng hồ tốc độ.

badin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của badin (giọng Pháp chuẩn): /ba.dɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.