TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

badinage

danh từ giống đực (m)
/ba.di.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

badinage nghĩa là sự bông lơn, phong cách bông lơn.

Nghĩa của badinage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bông lơn.
  2. Phong cách bông lơn (trong lời nói, trong câu văn).

Dạng từ của badinage

Đi với mạo từ: un badinage · le badinage

Số nhiềubadinages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với badinage

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ joke; gag; wind-up; a trivial, simple task

Câu hỏi thường gặp

badinage nghĩa là gì?

badinage (danh từ) nghĩa là sự bông lơn, phong cách bông lơn.

badinage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của badinage (giọng Pháp chuẩn): /ba.di.naʒ/.

badinage là giống đực hay giống cái?

badinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.