badinage
danh từ giống đực (m)
/ba.di.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
badinage nghĩa là sự bông lơn, phong cách bông lơn.
Nghĩa của badinage
Danh từ · giống đực
- Sự bông lơn.
- Phong cách bông lơn (trong lời nói, trong câu văn).
Dạng từ của badinage
Đi với mạo từ: un badinage · le badinage
| Số nhiều | badinages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với badinage
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ joke; gag; wind-up; a trivial, simple task
Câu hỏi thường gặp
badinage nghĩa là gì?
badinage (danh từ) nghĩa là sự bông lơn, phong cách bông lơn.
badinage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của badinage (giọng Pháp chuẩn): /ba.di.naʒ/.
badinage là giống đực hay giống cái?
badinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).