TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

badine

/ba.din/ giọng máy của trình duyệt

badine nghĩa là hay bông lơn, người hay bông lơn, đồng hồ tốc độ.

Nghĩa của badine

Tính từ

  1. Hay bông lơn.
    • Esprit badintính hay bông lơn

Danh từ · cả hai giống

  1. Người hay bông lơn.
  2. Hàng không Đồng hồ tốc độ.
  3. Gậy mảnh cầm tay.

Dạng từ của badine

Số nhiềubadines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với badine

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ switch (stick); a small bendy walking stick, walking cane; tong (to use in a fireplace)

Câu hỏi thường gặp

badine nghĩa là gì?

badine (tính từ, danh từ) nghĩa là hay bông lơn, người hay bông lơn, đồng hồ tốc độ.

badine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của badine (giọng Pháp chuẩn): /ba.din/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.