tragique
tragique nghĩa là bi thảm, thảm thương, thể loại bi kịch, tác giả bi kịch.
Nghĩa của tragique
Tính từ
- Thuộc bi kịch.
- Auteur tragiquesoạn giả bi kịch
- Bi thảm, thảm thương.
- Mort tragiquecái chết thảm thương
Danh từ · giống đực
- Thể loại bi kịch.
- Tác giả bi kịch.
- Cái bi.
- Le tragique et le comiquecái bi và cái hài
- Cái bi thảm, sự bi thảm.
- Le tragique d'une situationsự bi thảm của một tình trạng
Dạng từ của tragique
| Số nhiều | tragiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tragique
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với tragique
- ce n'est pas tragique — (thân mật) không nghiêm trọng
- prendre une chose au tragique — coi một việc là quá nghiêm trọng
Câu ví dụ với tragique
- Comme c'est tragique ! Bi đát quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9416631
- C'est tragique ! Bi đát quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9416634
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tragic
Câu hỏi thường gặp
tragique nghĩa là gì?
tragique (tính từ, danh từ) nghĩa là bi thảm, thảm thương, thể loại bi kịch, tác giả bi kịch.
tragique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tragique (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.ʒik/.