TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tragique

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʁa.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

tragique nghĩa là bi thảm, thảm thương, thể loại bi kịch, tác giả bi kịch.

Nghĩa của tragique

Tính từ

  1. Thuộc bi kịch.
    • Auteur tragiquesoạn giả bi kịch
  2. Bi thảm, thảm thương.
    • Mort tragiquecái chết thảm thương

Danh từ · giống đực

  1. Thể loại bi kịch.
  2. Tác giả bi kịch.
  3. Cái bi.
    • Le tragique et le comiquecái bi và cái hài
  4. Cái bi thảm, sự bi thảm.
    • Le tragique d'une situationsự bi thảm của một tình trạng

Dạng từ của tragique

Số nhiềutragiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tragique

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với tragique

  • ce n'est pas tragique — (thân mật) không nghiêm trọng
  • prendre une chose au tragique — coi một việc là quá nghiêm trọng

Câu ví dụ với tragique

  • Comme c'est tragique ! Bi đát quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9416631
  • C'est tragique ! Bi đát quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9416634

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tragic

Câu hỏi thường gặp

tragique nghĩa là gì?

tragique (tính từ, danh từ) nghĩa là bi thảm, thảm thương, thể loại bi kịch, tác giả bi kịch.

tragique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tragique (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.