bouffon
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bu.fɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
bouffon nghĩa là anh hề, cái hài hước.
Nghĩa của bouffon
Danh từ · giống đực
- Anh hề.
- Cái hài hước.
Dạng từ của bouffon
Đi với mạo từ: un bouffon · le bouffon
| Số nhiều | bouffons |
| Giống cái | bouffonne |
| Giống cái số nhiều | bouffonnes |
Họ từ của bouffon
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fool (person who entertained a sovereign); buffoon, fool (someone foolish)
- Tính từ grotesque, silly, clownlike
Câu hỏi thường gặp
bouffon nghĩa là gì?
bouffon (danh từ) nghĩa là anh hề, cái hài hước.
bouffon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouffon (giọng Pháp chuẩn): /bu.fɔ̃/.
bouffon là giống đực hay giống cái?
bouffon là danh từ giống đực (dùng với un, le).