bouffissure
danh từ giống cái (f)
/bu.fi.syʁ/ giọng máy của trình duyệt
bouffissure nghĩa là sự phị ra, tính rỗng tuếch.
Nghĩa của bouffissure
Danh từ · giống cái
- Sự phị ra.
- Tính rỗng tuếch (của lời văn...).
Dạng từ của bouffissure
Đi với mạo từ: une bouffissure · la bouffissure
| Số nhiều | bouffissures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swollen flesh, intumescence (especially referring to soft swellings without redness)
Câu hỏi thường gặp
bouffissure nghĩa là gì?
bouffissure (danh từ) nghĩa là sự phị ra, tính rỗng tuếch.
bouffissure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouffissure (giọng Pháp chuẩn): /bu.fi.syʁ/.
bouffissure là giống đực hay giống cái?
bouffissure là danh từ giống cái (dùng với une, la).