TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouffissure

danh từ giống cái (f)
/bu.fi.syʁ/ giọng máy của trình duyệt

bouffissure nghĩa là sự phị ra, tính rỗng tuếch.

Nghĩa của bouffissure

Danh từ · giống cái

  1. Sự phị ra.
  2. Tính rỗng tuếch (của lời văn...).

Dạng từ của bouffissure

Đi với mạo từ: une bouffissure · la bouffissure

Số nhiềubouffissures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swollen flesh, intumescence (especially referring to soft swellings without redness)

Câu hỏi thường gặp

bouffissure nghĩa là gì?

bouffissure (danh từ) nghĩa là sự phị ra, tính rỗng tuếch.

bouffissure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouffissure (giọng Pháp chuẩn): /bu.fi.syʁ/.

bouffissure là giống đực hay giống cái?

bouffissure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.