TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouffonner

/bufone/ giọng máy của trình duyệt

bouffonner nghĩa là pha trò.

Nghĩa của bouffonner

Nội động từ

  1. Văn học Pha trò.

Câu hỏi thường gặp

bouffonner nghĩa là gì?

bouffonner (nội động từ) nghĩa là pha trò.

bouffonner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouffonner (giọng Pháp chuẩn): /bufone/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.