TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comiquement

/kɔ.mik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

comiquement nghĩa là buồn cười.

Nghĩa của comiquement

Phó từ

  1. Buồn cười.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ comically; farcically

Câu hỏi thường gặp

comiquement nghĩa là gì?

comiquement (phó từ) nghĩa là buồn cười.

comiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comiquement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.