comité
comité nghĩa là ủy ban.
Nghĩa của comité
Danh từ · giống đực
- Ủy ban.
- comité de lectureủy ban xét duyệt kịch bản
- en petit comitéthân mật giữa anh em bạn với nhau
Dạng từ của comité
Đi với mạo từ: un comité · le comité
| Số nhiều | comités |
Câu ví dụ với comité
- Faites-vous partie du comité ? Bạn có ở trong hội đồng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #474868
- Sièges-tu au comité ? Bạn có ở trong hội đồng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #474869
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ committee
Câu hỏi thường gặp
comité nghĩa là gì?
comité (danh từ) nghĩa là ủy ban.
comité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mi.te/.
comité là giống đực hay giống cái?
comité là danh từ giống đực (dùng với un, le).