TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comité

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.mi.te/ giọng máy của trình duyệt

comité nghĩa là ủy ban.

Nghĩa của comité

Danh từ · giống đực

  1. Ủy ban.
    • comité de lectureủy ban xét duyệt kịch bản
    • en petit comitéthân mật giữa anh em bạn với nhau

Dạng từ của comité

Đi với mạo từ: un comité · le comité

Số nhiềucomités

Câu ví dụ với comité

  • Faites-vous partie du comité ? Bạn có ở trong hội đồng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #474868
  • Sièges-tu au comité ? Bạn có ở trong hội đồng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #474869

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ committee

Câu hỏi thường gặp

comité nghĩa là gì?

comité (danh từ) nghĩa là ủy ban.

comité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mi.te/.

comité là giống đực hay giống cái?

comité là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.