imposant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.po.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
imposant nghĩa là oai nghiêm, oai vệ, quan trọng, lớn.
Nghĩa của imposant
Tính từ
- Oai nghiêm, oai vệ.
- Vieillard imposantông lão oai nghiêm
- Quan trọng, lớn.
- Force imposantelực lượng quan trọng
- Từ cũ; nghĩa cũ Hùng vĩ.
- Spectacle imposantcảnh hùng vĩ
Dạng từ của imposant
| Số nhiều | imposants |
| Giống cái | imposante /ɛ̃.pɔ.zɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | imposantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ imposing, impressive
Câu hỏi thường gặp
imposant nghĩa là gì?
imposant (tính từ) nghĩa là oai nghiêm, oai vệ, quan trọng, lớn.
imposant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imposant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.po.zɑ̃/.