TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imposant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.po.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

imposant nghĩa là oai nghiêm, oai vệ, quan trọng, lớn.

Nghĩa của imposant

Tính từ

  1. Oai nghiêm, oai vệ.
    • Vieillard imposantông lão oai nghiêm
  2. Quan trọng, lớn.
    • Force imposantelực lượng quan trọng
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Hùng vĩ.
    • Spectacle imposantcảnh hùng vĩ

Dạng từ của imposant

Số nhiềuimposants
Giống cáiimposante /ɛ̃.pɔ.zɑ̃t/
Giống cái số nhiềuimposantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ imposing, impressive

Câu hỏi thường gặp

imposant nghĩa là gì?

imposant (tính từ) nghĩa là oai nghiêm, oai vệ, quan trọng, lớn.

imposant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imposant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.po.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.