imposable
/ɛ̃.po.zabl/ giọng máy của trình duyệt
imposable nghĩa là có thể đánh thuế.
Nghĩa của imposable
Tính từ
- Có thể đánh thuế.
- Marchandises imposableshàng hóa có thể đánh thuế
Dạng từ của imposable
| Số nhiều | imposables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ imposable; that can be imposed
Câu hỏi thường gặp
imposable nghĩa là gì?
imposable (tính từ) nghĩa là có thể đánh thuế.
imposable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imposable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.po.zabl/.