TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imposable

/ɛ̃.po.zabl/ giọng máy của trình duyệt

imposable nghĩa là có thể đánh thuế.

Nghĩa của imposable

Tính từ

  1. Có thể đánh thuế.
    • Marchandises imposableshàng hóa có thể đánh thuế

Dạng từ của imposable

Số nhiềuimposables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ imposable; that can be imposed

Câu hỏi thường gặp

imposable nghĩa là gì?

imposable (tính từ) nghĩa là có thể đánh thuế.

imposable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imposable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.po.zabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.