TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

importunité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pɔʁ.ty.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

importunité nghĩa là tính chất quấy rày, tính chất khó chịu, sự nài nỉ.

Nghĩa của importunité

Danh từ · giống cái

  1. Tính chất quấy rày, tính chất khó chịu.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Sự nài nỉ.
    • Obtenir une chose à force d'importunitésnài nỉ mà được điều gì

Dạng từ của importunité

Đi với mạo từ: une importunité · l'importunité

Số nhiềuimportunités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với importunité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ importunity

Câu hỏi thường gặp

importunité nghĩa là gì?

importunité (danh từ) nghĩa là tính chất quấy rày, tính chất khó chịu, sự nài nỉ.

importunité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của importunité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɔʁ.ty.ni.te/.

importunité là giống đực hay giống cái?

importunité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.