discrétion
discrétion nghĩa là sự kín đáo, vẻ kín đáo, sự thận trọng.
Nghĩa của discrétion
Danh từ · giống cái
- Sự kín đáo; vẻ kín đáo.
- Agir avec discrétionhành động kín đáo
- Se retirer avec discrétionrút lui kín đáo
- Sự thận trọng.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự định đoạt; sự khu xử.
- à discrétiontha hồ, tuỳ ý
- Manger à discrétiontha hồ ăn
Dạng từ của discrétion
Đi với mạo từ: une discrétion · la discrétion
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discrétion
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với discrétion
- à la discrétion de — tùy ý; tùy ý khu xử
- S'en remettre à la discrétion de quelqu'unphó mặc cho ai tùy ý khu xử
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discretion
Câu hỏi thường gặp
discrétion nghĩa là gì?
discrétion (danh từ) nghĩa là sự kín đáo, vẻ kín đáo, sự thận trọng.
discrétion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discrétion (giọng Pháp chuẩn): /dis.kʁe.sjɔ̃/.
discrétion là giống đực hay giống cái?
discrétion là danh từ giống cái (dùng với une, la).