TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

discrétionnaire

/dis.kʁe.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

discrétionnaire nghĩa là Pouvoir discrétionnaire quyền tùy ý quyết định.

Nghĩa của discrétionnaire

Tính từ

  1. Pouvoir discrétionnaire quyền tùy ý quyết định.

Dạng từ của discrétionnaire

Số nhiềudiscrétionnaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discrétionnaire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ discretionary

Câu hỏi thường gặp

discrétionnaire nghĩa là gì?

discrétionnaire (tính từ) nghĩa là Pouvoir discrétionnaire quyền tùy ý quyết định.

discrétionnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discrétionnaire (giọng Pháp chuẩn): /dis.kʁe.sjɔ.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.