discrétionnaire
/dis.kʁe.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
discrétionnaire nghĩa là Pouvoir discrétionnaire quyền tùy ý quyết định.
Nghĩa của discrétionnaire
Tính từ
- Pouvoir discrétionnaire quyền tùy ý quyết định.
Dạng từ của discrétionnaire
| Số nhiều | discrétionnaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discrétionnaire
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ discretionary
Câu hỏi thường gặp
discrétionnaire nghĩa là gì?
discrétionnaire (tính từ) nghĩa là Pouvoir discrétionnaire quyền tùy ý quyết định.
discrétionnaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discrétionnaire (giọng Pháp chuẩn): /dis.kʁe.sjɔ.nɛʁ/.