disculpation
danh từ giống cái (f)
/dis.kyl.pa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
disculpation nghĩa là sự giải tội, sự thân oan.
Nghĩa của disculpation
Danh từ · giống cái
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự giải tội, sự thân oan (cho ai).
Dạng từ của disculpation
Đi với mạo từ: une disculpation · la disculpation
| Số nhiều | disculpations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disculpation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exoneration
Câu hỏi thường gặp
disculpation nghĩa là gì?
disculpation (danh từ) nghĩa là sự giải tội, sự thân oan.
disculpation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disculpation (giọng Pháp chuẩn): /dis.kyl.pa.sjɔ̃/.
disculpation là giống đực hay giống cái?
disculpation là danh từ giống cái (dùng với une, la).