TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

disculpation

danh từ giống cái (f)
/dis.kyl.pa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

disculpation nghĩa là sự giải tội, sự thân oan.

Nghĩa của disculpation

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự giải tội, sự thân oan (cho ai).

Dạng từ của disculpation

Đi với mạo từ: une disculpation · la disculpation

Số nhiềudisculpations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disculpation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exoneration

Câu hỏi thường gặp

disculpation nghĩa là gì?

disculpation (danh từ) nghĩa là sự giải tội, sự thân oan.

disculpation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disculpation (giọng Pháp chuẩn): /dis.kyl.pa.sjɔ̃/.

disculpation là giống đực hay giống cái?

disculpation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.