accusation
accusation nghĩa là sự buộc tội, sự tố cáo, ủy viên công tố.
Nghĩa của accusation
Danh từ · giống cái
- Sự buộc tội; sự tố cáo.
- Accusations malveillanteslời buộc tội đầy ác ý
- "C'est lui qui a porté l'accusation, c'est lui qui doit la retirer" (Bourget)chính hắn đã đưa ra lời tố cáo, chính hắn phải rút lại lời tố cáo ấy
- "On souffre davantage des accusations justifiées que de celles qu'on ne méritait point" (Gide)người ta đau khổ vì bị tố cáo đúng hơn là vì bị tố cáo oan
- Mettre qqn en accusationbuộc tội ai, tố cáo ai
- Luật học, pháp lý Ủy viên công tố.
- L'accusation et la défenseủy viên công tố và người bào chữa
- Tôn giáo Sự xưng tội.
- acte d'accusationbản cáo trạng
Dạng từ của accusation
Đi với mạo từ: une accusation · l'accusation
| Số nhiều | accusations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accusation
Câu hỏi thường gặp
accusation nghĩa là gì?
accusation (danh từ) nghĩa là sự buộc tội, sự tố cáo, ủy viên công tố.
accusation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accusation (giọng Pháp chuẩn): /a.ky.za.sjɔ̃/.
accusation là giống đực hay giống cái?
accusation là danh từ giống cái (dùng với une, la).