TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accusatoire

/a.ky.za.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

accusatoire nghĩa là để buộc tội, để tố cáo.

Nghĩa của accusatoire

Tính từ

  1. Để buộc tội; để tố cáo.
    • Procédure accusatoirethủ tục tố cáo

Dạng từ của accusatoire

Số nhiềuaccusatoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ accusatory

Câu hỏi thường gặp

accusatoire nghĩa là gì?

accusatoire (tính từ) nghĩa là để buộc tội, để tố cáo.

accusatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accusatoire (giọng Pháp chuẩn): /a.ky.za.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.