accusatoire
/a.ky.za.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
accusatoire nghĩa là để buộc tội, để tố cáo.
Nghĩa của accusatoire
Tính từ
- Để buộc tội; để tố cáo.
- Procédure accusatoirethủ tục tố cáo
Dạng từ của accusatoire
| Số nhiều | accusatoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ accusatory
Câu hỏi thường gặp
accusatoire nghĩa là gì?
accusatoire (tính từ) nghĩa là để buộc tội, để tố cáo.
accusatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accusatoire (giọng Pháp chuẩn): /a.ky.za.twaʁ/.