accusatif
danh từ giống đực (m)
/a.ky.za.tif/ giọng máy của trình duyệt
accusatif nghĩa là đối cách.
Nghĩa của accusatif
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Đối cách.
Dạng từ của accusatif
Đi với mạo từ: un accusatif · l'accusatif
| Số nhiều | accusatifs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accusative, accusative case
Câu hỏi thường gặp
accusatif nghĩa là gì?
accusatif (danh từ) nghĩa là đối cách.
accusatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accusatif (giọng Pháp chuẩn): /a.ky.za.tif/.
accusatif là giống đực hay giống cái?
accusatif là danh từ giống đực (dùng với un, le).