TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accusatif

danh từ giống đực (m)
/a.ky.za.tif/ giọng máy của trình duyệt

accusatif nghĩa là đối cách.

Nghĩa của accusatif

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Đối cách.

Dạng từ của accusatif

Đi với mạo từ: un accusatif · l'accusatif

Số nhiềuaccusatifs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accusative, accusative case

Câu hỏi thường gặp

accusatif nghĩa là gì?

accusatif (danh từ) nghĩa là đối cách.

accusatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accusatif (giọng Pháp chuẩn): /a.ky.za.tif/.

accusatif là giống đực hay giống cái?

accusatif là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.