TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accusateur

/a.ky.za.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

accusateur nghĩa là buộc tội, tố cáo, người buộc tội, người tố cáo.

Nghĩa của accusateur

Tính từ

  1. Buộc tội, tố cáo.
    • Regard accusateurcái nhìn tố cáo
    • Des traces accusatricesnhững dấu vết tố cáo

Danh từ · cả hai giống

  1. Người buộc tội, người tố cáo.
    • accusateur public(luật học, pháp lý) người giữ quyền công tố trước tòa, công tố viên

Dạng từ của accusateur

Số nhiềuaccusateurs
Giống cáiaccusatrice /a.ky.zat.ʁis/
Giống cái số nhiềuaccusatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ accusing, accusatory
  • Danh từ accuser, prosecutor

Câu hỏi thường gặp

accusateur nghĩa là gì?

accusateur (tính từ, danh từ) nghĩa là buộc tội, tố cáo, người buộc tội, người tố cáo.

accusateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accusateur (giọng Pháp chuẩn): /a.ky.za.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.