TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inculpation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.kyl.pa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

inculpation nghĩa là sự buộc tội, sự quy tội.

Nghĩa của inculpation

Danh từ · giống cái

  1. Sự buộc tội, sự quy tội.
    • Arrêté sous l'inculpation d'assassinatbị bắt vì bị buộc tội giết người

Dạng từ của inculpation

Đi với mạo từ: une inculpation · l'inculpation

Số nhiềuinculpations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inculpation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ charge, indictment

Câu hỏi thường gặp

inculpation nghĩa là gì?

inculpation (danh từ) nghĩa là sự buộc tội, sự quy tội.

inculpation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inculpation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kyl.pa.sjɔ̃/.

inculpation là giống đực hay giống cái?

inculpation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.