inculpation
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.kyl.pa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
inculpation nghĩa là sự buộc tội, sự quy tội.
Nghĩa của inculpation
Danh từ · giống cái
- Sự buộc tội, sự quy tội.
- Arrêté sous l'inculpation d'assassinatbị bắt vì bị buộc tội giết người
Dạng từ của inculpation
Đi với mạo từ: une inculpation · l'inculpation
| Số nhiều | inculpations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inculpation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ charge, indictment
Câu hỏi thường gặp
inculpation nghĩa là gì?
inculpation (danh từ) nghĩa là sự buộc tội, sự quy tội.
inculpation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inculpation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kyl.pa.sjɔ̃/.
inculpation là giống đực hay giống cái?
inculpation là danh từ giống cái (dùng với une, la).