TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

limité

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/li.mi.te/ giọng máy của trình duyệt

limité nghĩa là có hạn, hạn chế.

Nghĩa của limité

Tính từ

  1. Có hạn, hạn chế.
    • Congé limitéphép nghỉ có hạn
    • Pouvoir limitéquyền hành hạn chế

Dạng từ của limité

Số nhiềulimités
Giống cáilimitée
Giống cái số nhiềulimitées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với limité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ limited

Câu hỏi thường gặp

limité nghĩa là gì?

limité (tính từ) nghĩa là có hạn, hạn chế.

limité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limité (giọng Pháp chuẩn): /li.mi.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.