limité
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/li.mi.te/ giọng máy của trình duyệt
limité nghĩa là có hạn, hạn chế.
Nghĩa của limité
Tính từ
- Có hạn, hạn chế.
- Congé limitéphép nghỉ có hạn
- Pouvoir limitéquyền hành hạn chế
Dạng từ của limité
| Số nhiều | limités |
| Giống cái | limitée |
| Giống cái số nhiều | limitées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với limité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ limited
Câu hỏi thường gặp
limité nghĩa là gì?
limité (tính từ) nghĩa là có hạn, hạn chế.
limité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của limité (giọng Pháp chuẩn): /li.mi.te/.