illimité
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.li.mi.te/ giọng máy của trình duyệt
illimité nghĩa là vô hạn, vô hạn định, cái vô hạn, cái vô tận.
Nghĩa của illimité
Tính từ
- Vô hạn, vô hạn định.
- Ressources illimitéestài nguyên vô hạn
- Durée illimitéethời gian vô hạn định
Danh từ · giống đực
- Cái vô hạn, cái vô tận.
Dạng từ của illimité
| Số nhiều | illimités |
| Giống cái | illimitée |
| Giống cái số nhiều | illimitées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illimité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ limitless; infinite; unlimited; indefinite (without a defined ending time/date)
Câu hỏi thường gặp
illimité nghĩa là gì?
illimité (tính từ, danh từ) nghĩa là vô hạn, vô hạn định, cái vô hạn, cái vô tận.
illimité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của illimité (giọng Pháp chuẩn): /i.li.mi.te/.