TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

illimité

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.li.mi.te/ giọng máy của trình duyệt

illimité nghĩa là vô hạn, vô hạn định, cái vô hạn, cái vô tận.

Nghĩa của illimité

Tính từ

  1. Vô hạn, vô hạn định.
    • Ressources illimitéestài nguyên vô hạn
    • Durée illimitéethời gian vô hạn định

Danh từ · giống đực

  1. Cái vô hạn, cái vô tận.

Dạng từ của illimité

Số nhiềuillimités
Giống cáiillimitée
Giống cái số nhiềuillimitées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illimité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ limitless; infinite; unlimited; indefinite (without a defined ending time/date)

Câu hỏi thường gặp

illimité nghĩa là gì?

illimité (tính từ, danh từ) nghĩa là vô hạn, vô hạn định, cái vô hạn, cái vô tận.

illimité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của illimité (giọng Pháp chuẩn): /i.li.mi.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.