TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

illisibilité

danh từ giống cái (f)
/i.li.zi.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

illisibilité nghĩa là sự khó đọc, sự không đọc được.

Nghĩa của illisibilité

Danh từ · giống cái

  1. Sự khó đọc, sự không đọc được.
    • L'illisibilité d'un textesự khó đọc của một văn bản

Dạng từ của illisibilité

Đi với mạo từ: une illisibilité · l'illisibilité

Số nhiềuillisibilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illisibilité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ illegibility; unreadability

Câu hỏi thường gặp

illisibilité nghĩa là gì?

illisibilité (danh từ) nghĩa là sự khó đọc, sự không đọc được.

illisibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của illisibilité (giọng Pháp chuẩn): /i.li.zi.bi.li.te/.

illisibilité là giống đực hay giống cái?

illisibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.