illisible
/i.li.zibl/ giọng máy của trình duyệt
illisible nghĩa là khó đọc, không đọc được, đọc dở quá.
Nghĩa của illisible
Tính từ
- Khó đọc, không đọc được.
- Ecriture illisiblechữ viết không đọc được
- Đọc dở quá.
- Un roman illisiblecuốn tiểu thuyết dở quá
Dạng từ của illisible
| Số nhiều | illisibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illisible
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unreadable; illegible
Câu hỏi thường gặp
illisible nghĩa là gì?
illisible (tính từ) nghĩa là khó đọc, không đọc được, đọc dở quá.
illisible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của illisible (giọng Pháp chuẩn): /i.li.zibl/.