lisible
/li.zibl/ giọng máy của trình duyệt
lisible nghĩa là dễ đọc, đọc được, đáng đọc.
Nghĩa của lisible
Tính từ
- Dễ đọc.
- écriture lisiblechữ viết dễ đọc
- Đọc được, đáng đọc.
- Livre lisiblesách đọc được
Dạng từ của lisible
| Số nhiều | lisibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lisible
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ legible; readable
Câu hỏi thường gặp
lisible nghĩa là gì?
lisible (tính từ) nghĩa là dễ đọc, đọc được, đáng đọc.
lisible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lisible (giọng Pháp chuẩn): /li.zibl/.