TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lisible

/li.zibl/ giọng máy của trình duyệt

lisible nghĩa là dễ đọc, đọc được, đáng đọc.

Nghĩa của lisible

Tính từ

  1. Dễ đọc.
    • écriture lisiblechữ viết dễ đọc
  2. Đọc được, đáng đọc.
    • Livre lisiblesách đọc được

Dạng từ của lisible

Số nhiềulisibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lisible

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ legible; readable

Câu hỏi thường gặp

lisible nghĩa là gì?

lisible (tính từ) nghĩa là dễ đọc, đọc được, đáng đọc.

lisible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lisible (giọng Pháp chuẩn): /li.zibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.