déterminé
déterminé nghĩa là xác định, quả quyết, quả cảm, cái được hạn định.
Nghĩa của déterminé
Tính từ
- Xác định.
- Heure déterminéegiờ xác định
- Quả quyết, quả cảm.
- Air déterminévẻ quả quyết
- Soldat déterminéngười lính quả cảm
- Triết học Quyết định.
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Cái được hạn định.
Dạng từ của déterminé
| Số nhiều | déterminés |
| Giống cái | déterminée |
| Giống cái số nhiều | déterminées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déterminé
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với déterminé
- Il était déterminé à finir le travail à n'importe quel prix. tiếng việt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12963
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ determined, resolute, (possessing much determination); precise; exact
Câu hỏi thường gặp
déterminé nghĩa là gì?
déterminé (tính từ, danh từ) nghĩa là xác định, quả quyết, quả cảm, cái được hạn định.
déterminé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déterminé (giọng Pháp chuẩn): /de.tɛʁ.mi.ne/.