TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déterminé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.tɛʁ.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt

déterminé nghĩa là xác định, quả quyết, quả cảm, cái được hạn định.

Nghĩa của déterminé

Tính từ

  1. Xác định.
    • Heure déterminéegiờ xác định
  2. Quả quyết, quả cảm.
    • Air déterminévẻ quả quyết
    • Soldat déterminéngười lính quả cảm
  3. Triết học Quyết định.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Cái được hạn định.

Dạng từ của déterminé

Số nhiềudéterminés
Giống cáidéterminée
Giống cái số nhiềudéterminées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déterminé

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với déterminé

  • Il était déterminé à finir le travail à n'importe quel prix. tiếng việt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12963

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ determined, resolute, (possessing much determination); precise; exact

Câu hỏi thường gặp

déterminé nghĩa là gì?

déterminé (tính từ, danh từ) nghĩa là xác định, quả quyết, quả cảm, cái được hạn định.

déterminé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déterminé (giọng Pháp chuẩn): /de.tɛʁ.mi.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.