TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indéfini

/ɛ̃.de.fi.ni/ giọng máy của trình duyệt

indéfini nghĩa là vô hạn, không định rõ, vu vơ.

Nghĩa của indéfini

Tính từ

  1. Vô hạn.
    • Espace indéfinikhông gian vô hạn
    • Inflorescence indéfinie(thực vật học) cụm hoa vô hạn
  2. Không định rõ, vu vơ.
    • Tristesse indéfinienỗi buồn vu vơ
  3. Ngôn ngữ học Phiếm.
    • Article indéfinimạo từ phiếm
    • Passé indéfinithời quá khứ phiếm
  4. Toán học Bất định.
    • Intégrale indéfinietích phân bất định

Dạng từ của indéfini

Số nhiềuindéfinis
Giống cáiindéfinie
Giống cái số nhiềuindéfinies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indéfini

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ undefined; without a definition; indefinite

Câu hỏi thường gặp

indéfini nghĩa là gì?

indéfini (tính từ) nghĩa là vô hạn, không định rõ, vu vơ.

indéfini phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indéfini (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.fi.ni/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.