TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indéfendable

/ɛ̃.de.fɑ̃.dabl/ giọng máy của trình duyệt

indéfendable nghĩa là Không thể bảo vệ được (đồn lũy...), không thể bênh vực được.

Nghĩa của indéfendable

Tính từ

  1. Không thể bảo vệ được (đồn lũy...), không thể bênh vực được.
    • Opinion indéfendableý kiến không thể bênh vực được

Dạng từ của indéfendable

Số nhiềuindéfendables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indéfendable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ indefensible, undefendable

Câu hỏi thường gặp

indéfendable nghĩa là gì?

indéfendable (tính từ) nghĩa là Không thể bảo vệ được (đồn lũy...), không thể bênh vực được.

indéfendable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indéfendable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.fɑ̃.dabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.