imprenable
/ɛ̃.pʁə.nabl/ giọng máy của trình duyệt
imprenable nghĩa là không thể đánh chiếm.
Nghĩa của imprenable
Tính từ
- Không thể đánh chiếm (thành trì, pháo đài...).
- Vue imprenablehướng nhìn không thể bị che lấp
Dạng từ của imprenable
| Số nhiều | imprenables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imprenable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ impregnable; uninterrupted, unobstructed
Câu hỏi thường gặp
imprenable nghĩa là gì?
imprenable (tính từ) nghĩa là không thể đánh chiếm.
imprenable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imprenable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁə.nabl/.