TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inexpugnable

/i.nɛk.spy.ɲabl/ giọng máy của trình duyệt

inexpugnable nghĩa là không thể chiếm, không thể hạ được.

Nghĩa của inexpugnable

Tính từ

  1. Không thể chiếm, không thể hạ được.
    • Forteresse inexpugnablepháo đài không thể hạ được
  2. Nghĩa bóng, từ cũ, nghĩa cũ Không thể xâm phạm đến.
    • Vertu inexpugnableđức hạnh không thể xâm phạm đến

Dạng từ của inexpugnable

Số nhiềuinexpugnables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inexpugnable

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ impregnable, unassailable

Câu hỏi thường gặp

inexpugnable nghĩa là gì?

inexpugnable (tính từ) nghĩa là không thể chiếm, không thể hạ được.

inexpugnable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inexpugnable (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛk.spy.ɲabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.