inexprimé
/i.nɛk.spʁi.me/ giọng máy của trình duyệt
inexprimé nghĩa là không được biểu đạt, không được bày tỏ.
Nghĩa của inexprimé
Tính từ
- Không được biểu đạt, không được bày tỏ, không nói ra.
- Des reproches inexprimésnhững lời trách móc không nói ra
Dạng từ của inexprimé
| Số nhiều | inexprimés |
| Giống cái | inexprimée |
| Giống cái số nhiều | inexprimées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unspoken, unexpressed
Câu hỏi thường gặp
inexprimé nghĩa là gì?
inexprimé (tính từ) nghĩa là không được biểu đạt, không được bày tỏ.
inexprimé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inexprimé (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛk.spʁi.me/.