TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inexprimable

/i.nɛk.spʁi.mabl/ giọng máy của trình duyệt

inexprimable nghĩa là Không thể biểu đạt được, không thể diễn tả được.

Nghĩa của inexprimable

Tính từ

  1. Không thể biểu đạt được, không thể diễn tả được.
    • Pensées inexprimablestư tưởng không thể biểu đạt được
    • Joie inexprimableniềm vui không tả được

Danh từ · giống đực

  1. Cái không biểu đạt được.

Dạng từ của inexprimable

Số nhiềuinexprimables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ undescribable, inexpressible

Câu hỏi thường gặp

inexprimable nghĩa là gì?

inexprimable (tính từ, danh từ) nghĩa là Không thể biểu đạt được, không thể diễn tả được.

inexprimable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inexprimable (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛk.spʁi.mabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.