inexpressivité
inexpressivité nghĩa là tính không ý vị, tính đờ đẫn.
Nghĩa của inexpressivité
Danh từ · giống cái
- Tính không ý vị, tính đờ đẫn.
Dạng từ của inexpressivité
Đi với mạo từ: une inexpressivité · l'inexpressivité
| Số nhiều | inexpressivités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inexpressiveness, expressionlessness
Câu hỏi thường gặp
inexpressivité nghĩa là gì?
inexpressivité (danh từ) nghĩa là tính không ý vị, tính đờ đẫn.
inexpressivité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inexpressivité (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛk.spʁɛ.si.vi.te/.
inexpressivité là giống đực hay giống cái?
inexpressivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).