TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inexpressif

/i.nɛk.spʁɛ.sif/ giọng máy của trình duyệt

inexpressif nghĩa là không diễn cảm, không ý vị, đờ đẫn.

Nghĩa của inexpressif

Tính từ

  1. Không diễn cảm.
    • Style inexpressiflời văn không diễn cảm
  2. Không ý vị, đờ đẫn.
    • Regard inexpressifcái nhìn đờ đẫn

Dạng từ của inexpressif

Số nhiềuinexpressifs
Giống cáiinexpressive /i.nɛk.spʁe.siv/
Giống cái số nhiềuinexpressives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inexpressif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inexpressive, expressionless

Câu hỏi thường gặp

inexpressif nghĩa là gì?

inexpressif (tính từ) nghĩa là không diễn cảm, không ý vị, đờ đẫn.

inexpressif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inexpressif (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛk.spʁɛ.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.