inexpressif
/i.nɛk.spʁɛ.sif/ giọng máy của trình duyệt
inexpressif nghĩa là không diễn cảm, không ý vị, đờ đẫn.
Nghĩa của inexpressif
Tính từ
- Không diễn cảm.
- Style inexpressiflời văn không diễn cảm
- Không ý vị, đờ đẫn.
- Regard inexpressifcái nhìn đờ đẫn
Dạng từ của inexpressif
| Số nhiều | inexpressifs |
| Giống cái | inexpressive /i.nɛk.spʁe.siv/ |
| Giống cái số nhiều | inexpressives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inexpressif
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inexpressive, expressionless
Câu hỏi thường gặp
inexpressif nghĩa là gì?
inexpressif (tính từ) nghĩa là không diễn cảm, không ý vị, đờ đẫn.
inexpressif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inexpressif (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛk.spʁɛ.sif/.