TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

expressif

/ɛk.spʁɛ.sif/ giọng máy của trình duyệt

expressif nghĩa là có ý vị, biểu cảm.

Nghĩa của expressif

Tính từ

  1. Có ý vị.
    • Regard expressifcái nhìn có ý vị
  2. Biểu cảm.
    • Un langage riche et expressifmột ngôn ngữ phong phú và biểu cảm

Dạng từ của expressif

Số nhiềuexpressifs
Giống cáiexpressive /ɛk.spʁe.siv/
Giống cái số nhiềuexpressives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expressif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ expressive

Câu hỏi thường gặp

expressif nghĩa là gì?

expressif (tính từ) nghĩa là có ý vị, biểu cảm.

expressif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expressif (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spʁɛ.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.