TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

express

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.spʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

express nghĩa là nhanh, chuyến xe nhanh.

Nghĩa của express

Tính từ · không đổi

  1. Nhanh.
    • Train express(đường sắt) chuyến xe nhanh

Danh từ · giống đực

  1. Đường sắt Chuyến xe nhanh.

Câu ví dụ với express

  • Prenez-vous la carte American Express ? Ấy có dùng hãng American Express không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3923412
  • Acceptez-vous la carte American Express ? Ấy có dùng hãng American Express không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3923413

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ express, rapid
  • Danh từ express train or service; espresso

Câu hỏi thường gặp

express nghĩa là gì?

express (tính từ, danh từ) nghĩa là nhanh, chuyến xe nhanh.

express phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của express (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spʁɛs/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.