TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exposé

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.spo.ze/ giọng máy của trình duyệt

exposé nghĩa là bài thuyết trình, bản tường trình.

Nghĩa của exposé

Danh từ · giống đực

  1. Bài thuyết trình, bản tường trình.

Dạng từ của exposé

Đi với mạo từ: un exposé · l'exposé

Số nhiềuexposés
Giống cáiexposée
Giống cái số nhiềuexposées

Câu ví dụ với exposé

  • Il y a quelques objets exposés intéressants au musée. Có một vài hiện vật lý thú đươc trưng bày ở bảo tàng.Tatoeba #120141
  • Après sa mort ses peintures ont été exposés dans ce musée. Sau khi ông chết, các bức tranh của ông ấy đã được trưng bày tại bảo tàng này.Tatoeba #520070
  • Dès que les livres furent exposés sur les rayons, les clients se précipitèrent pour les acheter. Sách vừa được cho lên kệ thì khách lao đến mua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2853312

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exposed
  • Danh từ presentation

Câu hỏi thường gặp

exposé nghĩa là gì?

exposé (danh từ) nghĩa là bài thuyết trình, bản tường trình.

exposé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exposé (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spo.ze/.

exposé là giống đực hay giống cái?

exposé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.