TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exposition

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.spo.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

exposition nghĩa là cuộc triển lãm, sự bày, sự trưng bày.

Nghĩa của exposition

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc triển lãm.
    • Exposition industriellecuộc triển lãm công nghiệp
  2. Sự bày; sự trưng bày.
    • Exposition des marchandisessự bày hàng
  3. Sự trình bày, sự thuyết trình.
    • L'exposition d'un faitsự trình bày một sự việc
  4. Văn học Âm nhạc phần trình đề.
  5. Sự phơi.
    • Exposition d'un vêtement à l'airsự phơi quần áo
  6. Nhiếp ảnh Sự lộ sáng.
  7. Hướng.
    • Exposition d'un bâtimenthướng của một ngôi nhà
  8. Sự vứt bỏ (con).
  9. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự dấn thân.
    • Exposition au dangersự dấn thân vào chỗ nguy hiểm

Dạng từ của exposition

Đi với mạo từ: une exposition · l'exposition

Số nhiềuexpositions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exposition

Trái nghĩa

Câu ví dụ với exposition

  • L'exposition se tiendra le mois prochain. Buổi triển lãm sẽ được tổ chức vào tháng sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12218135
  • L'exposition sera ouverte pour encore un mois. Buổi triển lãm đó sẽ mở của thêm một tháng nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #120110

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exposition; exhibition; exposure

Câu hỏi thường gặp

exposition nghĩa là gì?

exposition (danh từ) nghĩa là cuộc triển lãm, sự bày, sự trưng bày.

exposition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exposition (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spo.zi.sjɔ̃/.

exposition là giống đực hay giống cái?

exposition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.