exposition
exposition nghĩa là cuộc triển lãm, sự bày, sự trưng bày.
Nghĩa của exposition
Danh từ · giống cái
- Cuộc triển lãm.
- Exposition industriellecuộc triển lãm công nghiệp
- Sự bày; sự trưng bày.
- Exposition des marchandisessự bày hàng
- Sự trình bày, sự thuyết trình.
- L'exposition d'un faitsự trình bày một sự việc
- Văn học Âm nhạc phần trình đề.
- Sự phơi.
- Exposition d'un vêtement à l'airsự phơi quần áo
- Nhiếp ảnh Sự lộ sáng.
- Hướng.
- Exposition d'un bâtimenthướng của một ngôi nhà
- Sự vứt bỏ (con).
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự dấn thân.
- Exposition au dangersự dấn thân vào chỗ nguy hiểm
Dạng từ của exposition
Đi với mạo từ: une exposition · l'exposition
| Số nhiều | expositions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exposition
Trái nghĩa
Câu ví dụ với exposition
- L'exposition se tiendra le mois prochain. Buổi triển lãm sẽ được tổ chức vào tháng sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12218135
- L'exposition sera ouverte pour encore un mois. Buổi triển lãm đó sẽ mở của thêm một tháng nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #120110
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exposition; exhibition; exposure
Câu hỏi thường gặp
exposition nghĩa là gì?
exposition (danh từ) nghĩa là cuộc triển lãm, sự bày, sự trưng bày.
exposition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exposition (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spo.zi.sjɔ̃/.
exposition là giống đực hay giống cái?
exposition là danh từ giống cái (dùng với une, la).