dissimulation
dissimulation nghĩa là sự giả dối, sự khéo giả vờ.
Nghĩa của dissimulation
Danh từ · giống cái
- Sự giả dối, sự khéo giả vờ.
- dissimulation de revenus(thương nghiệp) sự khai man doanh thu
Dạng từ của dissimulation
Đi với mạo từ: une dissimulation · la dissimulation
| Số nhiều | dissimulations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dissimulation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dissimulation
Câu hỏi thường gặp
dissimulation nghĩa là gì?
dissimulation (danh từ) nghĩa là sự giả dối, sự khéo giả vờ.
dissimulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dissimulation (giọng Pháp chuẩn): /di.si.my.la.sjɔ̃/.
dissimulation là giống đực hay giống cái?
dissimulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).