TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dissimulateur

/di.si.my.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

dissimulateur nghĩa là giả dối, kẻ giả dối.

Nghĩa của dissimulateur

Tính từ

  1. Giả dối.

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ giả dối.

Dạng từ của dissimulateur

Số nhiềudissimulateurs
Giống cáidissimulatrice /di.si.my.lat.ʁis/
Giống cái số nhiềudissimulatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dissembling
  • Danh từ dissembler

Câu hỏi thường gặp

dissimulateur nghĩa là gì?

dissimulateur (tính từ, danh từ) nghĩa là giả dối, kẻ giả dối.

dissimulateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dissimulateur (giọng Pháp chuẩn): /di.si.my.la.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.