dissimulateur
/di.si.my.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
dissimulateur nghĩa là giả dối, kẻ giả dối.
Nghĩa của dissimulateur
Tính từ
- Giả dối.
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ giả dối.
Dạng từ của dissimulateur
| Số nhiều | dissimulateurs |
| Giống cái | dissimulatrice /di.si.my.lat.ʁis/ |
| Giống cái số nhiều | dissimulatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dissembling
- Danh từ dissembler
Câu hỏi thường gặp
dissimulateur nghĩa là gì?
dissimulateur (tính từ, danh từ) nghĩa là giả dối, kẻ giả dối.
dissimulateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dissimulateur (giọng Pháp chuẩn): /di.si.my.la.tœʁ/.