TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

figé

/fi.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

figé nghĩa là Expression figée (ngôn ngữ học) từ ngữ cố định.

Nghĩa của figé

Tính từ

  1. Expression figée (ngôn ngữ học) từ ngữ cố định.

Dạng từ của figé

Số nhiềufigés
Giống cáifigée
Giống cái số nhiềufigées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ frozen; fixed; lifeless; motionless

Câu hỏi thường gặp

figé nghĩa là gì?

figé (tính từ) nghĩa là Expression figée (ngôn ngữ học) từ ngữ cố định.

figé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của figé (giọng Pháp chuẩn): /fi.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.