TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fil

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fil/ giọng máy của trình duyệt

fil nghĩa là chỉ, sợi, dây nói.

Nghĩa của fil

Danh từ · giống đực

  1. Chỉ, sợi, dây.
    • Fil de soiechỉ tơ
    • Fil électriquedây điện
    • Fil à plombdây dọi
  2. Dây nói.
    • Coup de filsự gọi dây nói
  3. Chiều thớ (trong đá, gỗ).
  4. Lưỡi (dao, kiếm).
    • Le fil d'un rasoirlưỡi dao cạo
  5. Dòng, đường.
    • Le fil de la rivièredòng sông
    • Fe fil de la viecon đường đời

Dạng từ của fil

Đi với mạo từ: un fil · le fil

Số nhiềufils

Họ từ của fil

Cụm từ, thành ngữ với fil

  • au fil de — theo dòng
    • Au fil des heurestheo dòng thời gian
  • cousu de fil blanc — lộ quá, không giấu giếm được
  • de fil en aiguille — từ từ, tí một
  • donner du fil à retordre — gây khó khăn rắc rối
  • fil d'Ariane — chỉ nam; cái chỉ đường
  • fils de la Vierge — tơ nhện bay
  • n'avoir pas inventé le fil à couper le beurre — (thân mật) không tinh quái
  • n'avoir plus de fil sur la bobine — (thân mật) hói đầu
  • ne tenir qu'à un fil — như treo trên sợi tóc, mong manh
  • passer au fil de l'épée — đâm chết
  • se laisser aller au fil de l'eau — chớp lấy thời cơ thuận lợi

Câu ví dụ với fil

  • Mon fils est maintenant aussi grand que moi. Con trai tôi bây giờ cao lớn bằng tôi.Tatoeba #129068
  • Il raconta une histoire intéressante à son fils. Ông ta kể cho con một câu chuyện lý thú.Tatoeba #132851
  • Mon fils peut compter jusqu'à cent maintenant. Bây giờ con trai tôi có thể đếm đến một trăm.Tatoeba #180491
  • Tel père, tel fils. Cha nào con nấy.Tatoeba #4207
  • Mon fils est toujours malade quand il prend le bus. Con trai tôi luôn luôn bị say xe khi nó đi xe buýt.Tatoeba #350258
  • Est-ce ton fils, Betty ? Betty, đây có phải là con trai chị không?Tatoeba #426658
  • Un bon fils est toujours soucieux de plaire à ses parents. Một đưa con có hiếu luôn luôn lo làm cho cha mẹ vừa lòng.Tatoeba #333890
  • Si mon fils n'avait pas été tué dans un accident de voiture, il serait un étudiant universitaire aujourd'hui. Nếu con trai tôi không chết vì tai nạn xe cộ, hôm nay nó đã là sinh viên đại học.Tatoeba #423615

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yarn, thread, wire; grain (of wood etc.); edge (of blade, razor etc.)

Câu hỏi thường gặp

fil nghĩa là gì?

fil (danh từ) nghĩa là chỉ, sợi, dây nói.

fil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fil (giọng Pháp chuẩn): /fil/.

fil là giống đực hay giống cái?

fil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.