TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

filigrane

danh từ giống đực (m)
/fi.li.ɡʁan/ giọng máy của trình duyệt

filigrane nghĩa là đồ bện sợi, gân đốc kiếm.

Nghĩa của filigrane

Danh từ · giống đực

  1. Đồ bện sợi (vàng, bạc, thủy tinh).
  2. Gân đốc kiếm.
  3. Hình in bóng (soi lên mới thấy, ở giấy hình in bóng vào (giấy)).

Dạng từ của filigrane

Đi với mạo từ: un filigrane · le filigrane

Số nhiềufiligranes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ watermark (translucent design impressed on paper); filigree

Câu hỏi thường gặp

filigrane nghĩa là gì?

filigrane (danh từ) nghĩa là đồ bện sợi, gân đốc kiếm.

filigrane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filigrane (giọng Pháp chuẩn): /fi.li.ɡʁan/.

filigrane là giống đực hay giống cái?

filigrane là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.