TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

filin

danh từ giống đực (m)
/fi.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

filin nghĩa là thừng chão gai dầu.

Nghĩa của filin

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Thừng chão (bằng) gai dầu.

Dạng từ của filin

Đi với mạo từ: un filin · le filin

Số nhiềufilins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rope, cord

Câu hỏi thường gặp

filin nghĩa là gì?

filin (danh từ) nghĩa là thừng chão gai dầu.

filin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filin (giọng Pháp chuẩn): /fi.lɛ̃/.

filin là giống đực hay giống cái?

filin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.