filin
danh từ giống đực (m)
/fi.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
filin nghĩa là thừng chão gai dầu.
Nghĩa của filin
Danh từ · giống đực
- Hàng hải Thừng chão (bằng) gai dầu.
Dạng từ của filin
Đi với mạo từ: un filin · le filin
| Số nhiều | filins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rope, cord
Câu hỏi thường gặp
filin nghĩa là gì?
filin (danh từ) nghĩa là thừng chão gai dầu.
filin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của filin (giọng Pháp chuẩn): /fi.lɛ̃/.
filin là giống đực hay giống cái?
filin là danh từ giống đực (dùng với un, le).